Tỷ lệ cược thập phân(1.5)
Tiếng Việt
Giới thiệu
Tỷ lệ thắng của huấn luyện viên
Vị trí bảng xếp hạng qua các mùa
32
Cầu thủ
17
53.1%
Cầu thủ ngoại
15,5 Tr €
Tổng giá trị thị trường
23
Độ tuổi trung bình
Tỷ lệ thắng của huấn luyện viên
56%
1.9 Pts
Forte
12/13
53%
1.8 Pts
Skibbe
13/14
33%
1.3 Pts
Tami
14/15
28%
1.1 Pts
Skibbe
14/15
42%
1.5 Pts
Tami
15/16
25%
1.0 Pts
Tami
16/17
33%
1.3 Pts
Bernegger
16/17
20%
0.8 Pts
Fink
17/18
30%
1.2 Pts
Yakın
17/18
17%
0.8 Pts
Bernegger
17/18
22%
0.8 Pts
Fink
18/19
0%
0.5 Pts
Forte
18/19
0%
0.6 Pts
Stipić
18/19
43%
1.6 Pts
Forte
19/20
60%
2.0 Pts
Djuricin
19/20
53%
1.8 Pts
Carlos
20/21
25%
1.1 Pts
Contini
21/22
33%
1.2 Pts
Contini
22/23
26%
1.0 Pts
Berner
23/24
29%
1.1 Pts
Schällibaum
23/24
15%
0.7 Pts
Schällibaum
24/25
0%
0.0 Pts
Morello
24/25
29%
1.3 Pts
Oral
24/25
20%
0.6 Pts
Messner
25/26
17%
0.8 Pts
Scheiblehner
25/26
67%
2.0 Pts
Zeidler
26
25%
1.0 Pts
Zeidler
26/27
Vị trí bảng xếp hạng qua các mùa
Grasshopper
Grasshopper
Switzerland
Tổng quan
Trận đấu
Thống kê
Chuyển nhượng
Tin tức
Tổng quan
Trận đấu
Thống kê
Chuyển nhượng
Tin tức
Trang chủ