Tỷ lệ cược thập phân(1.5)
Tiếng Việt
Giới thiệu
Tỷ lệ thắng của huấn luyện viên
Vị trí bảng xếp hạng qua các mùa
Trang chủ
Dinamo București
Dinamo București
Romania
Tổng quan
Trận đấu
Thống kê
Chuyển nhượng
Tin tức
Tổng quan
Trận đấu
Thống kê
Chuyển nhượng
Tin tức
37
Cầu thủ
18
48.6%
Cầu thủ ngoại
15,2 Tr €
Tổng giá trị thị trường
22.8
Độ tuổi trung bình
Tỷ lệ thắng của huấn luyện viên
50%
2.0 Pts
Munteanu
12/13
67%
2.0 Pts
Teja
14/15
50%
1.8 Pts
Rednic
14/15
42%
1.7 Pts
Rednic
15/16
62%
2.1 Pts
Contra
16/17
39%
1.4 Pts
Andone
16/17
50%
1.6 Pts
Contra
17/18
0%
0.5 Pts
Niculescu
18/19
45%
1.7 Pts
Rednic
18/19
20%
0.6 Pts
Neagoe
19/20
39%
1.4 Pts
Uhrin
19/20
20%
0.8 Pts
Mihalcea
20
20%
0.8 Pts
Contra
20/21
9%
0.6 Pts
Rednic
21/22
56%
1.9 Pts
Uhrin
21
0%
0.7 Pts
Burcă
22
45%
1.6 Pts
Burcă
22/23
44%
1.6 Pts
Uhrin
22
0%
1.0 Pts
Kopić
23
36%
1.3 Pts
Kopić
23/24
12%
0.6 Pts
Burcă
23/24
0%
1.0 Pts
Burcă
23
0%
0.7 Pts
Kopić
24
35%
1.4 Pts
Kopić
24/25
67%
2.3 Pts
Kopić
25/26
43%
1.6 Pts
Kopić
25/26
100%
3.0 Pts
Campos
26
67%
2.2 Pts
Campos
26/27
Vị trí bảng xếp hạng qua các mùa