Tỷ lệ cược thập phân(1.5)
Tiếng Việt
Giới thiệu
Tỷ lệ thắng của huấn luyện viên
Vị trí bảng xếp hạng qua các mùa
26
Cầu thủ
11
42.3%
Cầu thủ ngoại
25,4 Tr €
Tổng giá trị thị trường
24.3
Độ tuổi trung bình
Tỷ lệ thắng của huấn luyện viên
43%
1.6 Pts
Barišić
12/13
47%
1.7 Pts
Barišić
13/14
53%
1.9 Pts
Barišić
14/15
56%
1.8 Pts
Barišić
15/16
63%
1.9 Pts
Djuricin
16/17
14%
0.8 Pts
Čanadi
16/17
47%
1.7 Pts
Djuricin
17/18
48%
1.6 Pts
Kühbauer
18/19
22%
1.0 Pts
Djuricin
18/19
53%
1.8 Pts
Kühbauer
19/20
53%
1.8 Pts
Kühbauer
20/21
29%
1.1 Pts
Kühbauer
21/22
31%
1.3 Pts
Feldhofer
21/22
50%
2.0 Pts
Hofmann
21/22
36%
1.3 Pts
Feldhofer
22/23
38%
1.3 Pts
Barišić
22/23
29%
1.3 Pts
Barišić
23/24
39%
1.5 Pts
Klauß
23/24
37%
1.4 Pts
Klauß
24/25
50%
1.7 Pts
Stöger
25/26
0%
0.3 Pts
Kulovits
25/26
40%
1.4 Pts
Kulovits
25
33%
1.3 Pts
Hoff
25/26
83%
2.5 Pts
Hoff
26/27
Vị trí bảng xếp hạng qua các mùa
Rapid Wien
Rapid Wien
Austria
Tổng quan
Trận đấu
Thống kê
Chuyển nhượng
Tin tức
Tổng quan
Trận đấu
Thống kê
Chuyển nhượng
Tin tức
Trang chủ