Tỷ lệ cược thập phân(1.5)
Tiếng Việt
Giới thiệu
Trận đấu
Trước đó
Tiếp theo
Sự nghiệp
Thống kê
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Tin tức
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Trang chủ
Ismaël Traoré
Ismaël Traoré
Ivory Coast
Trước đó
Tiếp theo
Ligue 1 Qualification
Reims
FT
1 - 3
Metz
Ligue 1 Qualification
Metz
FT
1 - 1
Reims
Ligue 1 Qualification
Metz
FT
1 - 0
Dunkerque
Ligue 2
Laval
FT
2 - 3
Metz
Ligue 2
Metz
FT
3 - 3
Rodez
Ligue 2
Pau
FT
2 - 1
Metz
Sự nghiệp
Câu lạc bộ
Đội tuyển
Mùa giải
Giải đấu
Câu lạc bộ
Apps
G
A
2024/2025
Ligue 2
19
2
1
2024/2025
Coupe de France
1
0
0
2023/2024
Play-offs 1/2
2
1
0
2023/2024
Ligue 1
26
2
0
2023/2024
Coupe de France
1
0
0
2022/2023
Coupe de France
3
0
0
2022/2023
Ligue 2
30
0
1
2021/2022
Ligue 1
37
4
1
2020/2021
Ligue 1
34
3
3
2019/2020
National 2
1
0
0
2019/2020
Ligue 1
23
0
0
2018/2019
Coupe de France
1
0
0
2018/2019
Ligue 1
30
3
1
2017/2018
Ligue 1
32
3
1
2016/2017
Coupe de France
3
0
0
2016/2017
Ligue 1
32
1
1
2015/2016
Coupe de France
2
1
0
2015/2016
Ligue 1
34
1
0
2014/2015
Coupe de France
4
0
0
2014/2015
Ligue 2
36
1
0
2013/2014
Ligue 2
30
0
0
2013/2014
Coupe de France
2
0
0
2013/2014
Coupe de la Ligue
1
0
0
2012/2013
Ligue 1
17
0
0
2012/2013
Coupe de la Ligue
1
0
0
2012/2013
National 3
1
0
0
2012/2013
Coupe de France
1
0
0
2011/2012
Coupe de France
2
0
0
2011/2012
Ligue 2
34
1
0
2011/2012
Coupe de la Ligue
3
0
0
2010/2011
Coupe de France
1
0
0
2010/2011
Ligue 2
34
0
0
2010/2011
Coupe de la Ligue
1
0
0
2009/2010
Ligue 2
34
0
0
2009/2010
Coupe de la Ligue
5
0
0
2009/2010
Coupe de France
1
0
0
2008/2009
Ligue 2
24
1
0
Ligue 1 2023/2024
Shooting
Passing
Possession
Defending
Discipline
Chuyền bóng
Tổng cộng
Mỗi 90 phút
Goals
2
0.08
Expected goals (xG)
0.82
0.03
xG on target (xGOT)
1.13
0.05
Non-penalty xG
0.82
0.03
Shots
10
0.41
Shots on target
4
0.16
CB
Center Back
Vị trí chính
185cm
Chiều cao
40
Right
Chân thuận
300,0 N €
Giá trị thị trường