Tỷ lệ cược thập phân(1.5)
Tiếng Việt
Giới thiệu
Trận đấu
Trước đó
Tiếp theo
Sự nghiệp
Thống kê
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Tin tức
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Trang chủ
Andreas Gruber
Andreas Gruber
DAC 1904 Dunajska Streda
Austria
Trước đó
Tiếp theo
1. liga
DAC 1904 Dunajska Streda
FT
2 - 2
Spartak Trnava
1. liga
Trenčín
FT
1 - 4
DAC 1904 Dunajska Streda
1. liga
Ruzomberok
FT
1 - 1
DAC 1904 Dunajska Streda
Conference League Qualification
DAC 1904 Dunajska Streda
FT
1 - 0
FK Velez Mostar
1. liga
DAC 1904 Dunajska Streda
FT
3 - 0
Spartak Trnava
1. liga
Zemplin Michalovce
FT
2 - 1
DAC 1904 Dunajska Streda
Sự nghiệp
Câu lạc bộ
Đội tuyển
Mùa giải
Giải đấu
Câu lạc bộ
Apps
G
A
2026/2027
Cup
1
0
0
2026/2027
Conference League
1
0
0
2026/2027
1. liga
2
0
0
2025/2026
1. liga
29
2
9
2025/2026
Cup
2
0
0
2024/2025
Cup
4
1
0
2024/2025
Conference League
2
1
0
2024/2025
Bundesliga
29
5
3
2023/2024
Conference League
4
3
0
2023/2024
Cup
4
1
0
2023/2024
Bundesliga
34
11
4
2022/2023
Bundesliga
26
9
6
2022/2023
Conference League
3
0
0
2022/2023
Cup
3
2
0
2022/2023
Europa League
1
0
0
2021/2022
Cup
2
0
0
2021/2022
Conference League
5
2
2
2021/2022
Bundesliga
14
0
0
2020/2021
Europa League
8
3
2
2020/2021
Bundesliga
17
5
4
2020/2021
Cup
4
2
0
2019/2020
Cup
2
0
0
2019/2020
Bundesliga
20
12
1
2018/2019
Bundesliga
31
6
8
2018/2019
Cup
2
0
0
2017/2018
Bundesliga
27
4
4
2017/2018
Cup
3
0
0
2016/2017
Bundesliga
5
0
0
2016/2017
Regionalliga
7
2
0
2015/2016
Europa League
1
0
0
2015/2016
Cup
3
1
0
2015/2016
Bundesliga
29
3
3
2014/2015
Cup
3
0
0
2014/2015
Bundesliga
24
2
3
2014/2015
Regionalliga
12
6
0
2013/2014
Regionalliga
24
11
0
2012/2013
Regionalliga
15
0
0
Bundesliga 2024/2025
Shooting
Passing
Possession
Defending
Discipline
Chuyền bóng
Tổng cộng
Mỗi 90 phút
Goals
5
0.34
Expected goals (xG)
4.86
0.33
xG on target (xGOT)
6.99
0.48
Non-penalty xG
4.86
0.33
Shots
44
3.01
Shots on target
16
1.09
ST
AM
RM
CM
Attacking Midfielder
Vị trí chính
Right Midfielder
Central Midfielder
Striker
Vị trí khác
174cm
Chiều cao
31
Left
Chân thuận
9
Số áo
345,3 N €
Giá trị thị trường