Tỷ lệ cược thập phân (1.5)
Tiếng Việt
Giới thiệu
Trận đấu
Trước đó
Tiếp theo
Sự nghiệp
Thống kê
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Tin tức
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Trang chủ
Vetle Dragsnes
Vetle Dragsnes
Brann
Norway
Trước đó
Tiếp theo
Eliteserien
Lillestrøm
FT
3 - 2
Brann
Conference League
FK Kauno Žalgiris
FT
1 - 4
Brann
Eliteserien
Vålerenga
FT
3 - 1
Brann
Conference League
Brann
FT
2 - 1
Lincoln Red Imps FC
Eliteserien
Brann
FT
0 - 2
Viking
Eliteserien
Brann
FT
2 - 1
Bodø/Glimt
Sự nghiệp
Câu lạc bộ
Đội tuyển
Mùa giải
Giải đấu
Câu lạc bộ
Apps
G
A
2026
Conference League
4
0
2
2026
Norgesmesterskapet
2
0
0
2026
Eliteserien
19
1
0
2026
Cup
2
0
0
2025/2026
First Division A
2
1
0
2025/2026
Conference League
1
0
0
2025
Cup
4
1
0
2025
Norgesmesterskapet
4
1
0
2025
Europa League
10
0
0
2025
Eliteserien
12
0
0
2024/2025
First Division A
38
0
1
2024/2025
Cup
1
0
0
2024/2025
Belgian Cup
1
0
0
2023/2024
Belgian Cup
2
0
0
2023
Eliteserien
19
1
3
2023/2024
First Division A
29
3
3
2023/2024
Cup
2
0
0
2022
Conference League
4
1
0
2022
Cup
5
0
0
2022
Eliteserien
30
5
3
2022
Norgesmesterskapet
5
0
0
2021
Norgesmesterskapet
3
2
0
2021
Eliteserien
30
2
3
2021
Cup
3
2
0
2020
Eliteserien
30
2
2
2020
Eliteserien Qualification
1
0
0
2019
Norgesmesterskapet
3
0
0
2019
Eliteserien
28
2
5
2019
Cup
3
0
0
2018
Norgesmesterskapet
2
0
0
2018
1. Divisjon
30
0
0
2018
Cup
2
0
0
2018
OBOS-ligaen
30
0
0
2017
OBOS-ligaen
16
0
0
2017
1. Divisjon
16
0
0
2017
OBOS-ligaen
16
0
0
2017
1. Divisjon
16
0
0
2017
Norgesmesterskapet
1
0
0
2017
Cup
2
0
0
2017
Norgesmesterskapet
2
0
0
2017
Cup
1
0
0
2016
OBOS-ligaen
28
1
0
2016
1. Divisjon
28
1
0
2015
Norgesmesterskapet
2
0
0
2015
1. Divisjon
8
0
0
2015
Cup
2
0
0
2015
OBOS-ligaen
8
0
0
2014
OBOS-ligaen
23
1
0
2014
Norgesmesterskapet
1
0
0
2014
Cup
1
0
0
2014
1. Divisjon
23
1
0
LB
RB
CB
Left Back
Vị trí chính
Right Back
Center Back
Vị trí khác
187cm
Chiều cao
32
Left
Chân thuận
20
Số áo
256,1 N €
Giá trị thị trường
First Division A 2025/2026
Shooting
Passing
Possession
Defending
Discipline
Chuyền bóng
Tổng cộng
Mỗi 90 phút
Goals
1
0.97
Expected goals (xG)
0.37
0.36
xG on target (xGOT)
0.91
0.88
Non-penalty xG
0.37
0.36
Shots
3
2.9
Shots on target
3
2.9