Tỷ lệ cược thập phân (1.5)
Tiếng Việt
Giới thiệu
Trận đấu
Trước đó
Tiếp theo
Sự nghiệp
Thống kê
Danh hiệu
Tin tức
Danh hiệu
Trang chủ
Jeff Hardeveld
Jeff Hardeveld
Telstar
Netherlands
LM
LWB
LB
CB
Left Wing Back
Vị trí chính
Center Back
Left Back
Left Midfielder
Vị trí khác
184cm
Chiều cao
31
Left
Chân thuận
2
Số áo
445,2 N €
Giá trị thị trường
Sự nghiệp
Câu lạc bộ
Đội tuyển
Mùa giải
Giải đấu
Câu lạc bộ
Apps
G
A
2026/2027
Eredivisie
7
0
0
2025/2026
Eredivisie
34
6
7
2025/2026
KNVB Cup
5
1
1
2024/2025
Eerste Divisie
34
5
8
2024/2025
KNVB Cup
2
0
0
2024/2025
Eredivisie Qualification
6
0
1
2023/2024
Eerste Divisie
33
1
3
2023/2024
Eredivisie Qualification
4
0
0
2023/2024
KNVB Cup
1
0
0
2022/2023
Eredivisie
6
0
0
2021/2022
Eerste Divisie
12
0
1
2021/2022
KNVB Cup
1
0
0
2020/2021
Eredivisie
14
0
0
2020/2021
KNVB Cup
2
0
0
2019/2020
Eredivisie
8
0
0
2019/2020
KNVB Cup
1
0
0
2017/2018
Eredivisie
18
2
0
2017/2018
KNVB Cup
1
0
0
2017/2018
Europa League
1
0
0
2016/2017
Eredivisie
7
0
0
2016/2017
KNVB Cup
1
0
0
2016/2017
Eerste Divisie
7
0
2
2015/2016
KNVB Cup
1
0
0
2014/2015
Eredivisie
15
1
1
FC Emmen
Eerste Divisie
1 times
2021/2022
FC Emmen
Eerste Divisie
1 times
2021/2022
Eredivisie 2026/2027
Shooting
Passing
Possession
Defending
Discipline
Chuyền bóng
Tổng cộng
Mỗi 90 phút
Goals
0
0
Expected goals (xG)
0.32
0.06
Headed shots
1
0.18
Non-penalty xG
0.32
0.06
Shots
2
0.35
Trước đó
Tiếp theo
Eredivisie
AZ Alkmaar
FT
1 - 0
Telstar
Eredivisie
SC Heerenveen
FT
0 - 0
Telstar
Eredivisie
FC Twente
FT
1 - 0
Telstar
Eredivisie
Telstar
FT
2 - 2
Cambuur
Eredivisie
Telstar
FT
0 - 4
Ajax
Eredivisie
Telstar
FT
1 - 3
Sparta Rotterdam