Tỷ lệ cược thập phân (1.5)
Tiếng Việt
Giới thiệu
Trận đấu
Trước đó
Tiếp theo
Sự nghiệp
Thống kê
Danh hiệu
Tin tức
Danh hiệu
Trang chủ
Kittipong Phoothawchuek
Kittipong Phoothawchuek
Nong Bua Pitchaya FC
Thailand
Sự nghiệp
Câu lạc bộ
Đội tuyển
Mùa giải
Giải đấu
Câu lạc bộ
Apps
G
A
2026/2027
FA Cup
1
0
0
2025/2026
Thai League
12
0
0
2025/2026
FA Cup
3
0
0
2024/2025
Thai League
19
0
0
2024/2025
FA Cup
6
0
0
2024/2025
AFC Champions League Two
7
0
0
2023/2024
AFC Champions League Elite
2
0
0
2023/2024
Thai League
15
0
0
2023/2024
League Cup
3
0
0
2023/2024
FA Cup
1
0
0
2022/2023
Thai League
28
0
0
2022
AFC Champions League Elite
8
0
0
2022/2023
League Cup
5
0
0
2022/2023
Thai Champions Cup
1
0
0
2022/2023
FA Cup
4
0
0
2022/2023
AFC Champions League Elite
8
0
0
2021/2022
Thai League
7
0
0
2021/2022
Thai League
8
0
0
2021/2022
League Cup
2
0
0
2021/2022
FA Cup
1
0
0
2021
League Cup
2
0
0
2020
Thai League
4
0
0
2020
Thai League
8
0
0
2019
Thai League
10
0
0
2018
Thai League
16
0
0
2017
Thai League
22
0
0
2017
AFC Champions League Elite
1
0
0
2016
Thai League
24
0
0
2015
Thai League
13
0
0
2014
Thai League
19
0
0
2013
Thai League
20
0
0
Thailand
AFF Championship
1 times
2022
ASEAN Championship
1 times
2022
BG Pathum United
Thai Champions Cup
1 times
2022/2023
Thailand
AFF Championship
1 times
2022
ASEAN Championship
1 times
2022
BG Pathum United
Thai Champions Cup
1 times
2022/2023
GK
Keeper
Vị trí chính
184cm
Chiều cao
37
Right
Chân thuận
26
Số áo
63,3 N €
Giá trị thị trường
Trước đó
Tiếp theo
FA Cup
Bangkok FC
FT
0 - 2
Nong Bua Pitchaya FC
Thai League 2
Nakhon Pathom
FT
4 - 3
Nong Bua Pitchaya FC
Thai League 2
Muang Thong United
FT
2 - 1
Nong Bua Pitchaya FC
Thai League 2
Nong Bua Pitchaya FC
FT
2 - 0
Kasetsart
Thai League
Kanchanaburi Power
FT
0 - 2
BG Pathum United
Thai League
Rayong FC
FT
2 - 1
Kanchanaburi Power
AFC Champions League Elite 2023/2024
Goalkeeping
Distribution
Discipline
Chuyền bóng
Tổng cộng
Mỗi 90 phút
Saves
4
2
Save percentage
36.4%
36.36%
Goals conceded
7
3.5
Clean sheets
0
0
Penalties faced
2
1
Penalty goals conceded
2
1
Penalty saves
0
0
Error led to goal
1
0.5
Acted as sweeper
1
0.5
High claim
2
1