Tỷ lệ cược thập phân (1.5)
Tiếng Việt
Giới thiệu
Trận đấu
Trước đó
Tiếp theo
Sự nghiệp
Thống kê
Danh hiệu
Tin tức
Danh hiệu
Adam Taggart
Adam Taggart
Ha Nội FC
Australia
ST
Cup
1 times
2019
FA Cup
1 times
2019
Cup
1 times
2019
FA Cup
1 times
2019
Trang chủ
Suwon Samsung Bluewings
Suwon Samsung Bluewings
Sự nghiệp
Câu lạc bộ
Đội tuyển
Mùa giải
Giải đấu
Câu lạc bộ
Apps
G
A
2026/2027
V-League
2
0
0
2026
Australia Cup
1
0
0
2026/2027
Cup
1
0
0
2025/2026
A-League
22
5
2
2025
Australia Cup
2
2
1
2025/2026
Australia Cup
2
2
1
2024/2025
Australia Cup
2
1
0
2024/2025
A-League
25
10
4
2024
Australia Cup
2
1
0
2023/2024
Australia Cup
1
0
0
2023/2024
A-Leagues All Stars Men
1
1
0
2023/2024
A-League
25
20
3
2023
Australia Cup
1
0
0
2023/2024
A-Leagues All Stars Men
1
1
0
2022
J. League 100 Year Vision League East
20
5
0
2022/2023
A-League
13
5
0
2022
Emperor Cup
2
1
0
2022
J. League
20
5
0
2022
J. League Cup
3
1
0
2021
J. League 100 Year Vision League East
12
1
0
2021
J. League
12
1
0
2021
Emperor Cup
3
1
0
2021
AFC Champions League Elite
4
1
0
2020
K League 1
23
9
0
2020
Cup
1
1
0
2020
AFC Champions League Elite
2
0
0
2019
Cup
6
1
0
2019
K League 1
33
20
2
2018
Australia Cup
1
0
0
2018/2019
A-League
18
11
3
2018/2019
Australia Cup
1
0
0
2017
Australia Cup
1
0
0
2017/2018
A-League
14
9
1
2017/2018
Australia Cup
1
0
0
2016/2017
Australia Cup
1
0
0
2016/2017
A-League
24
12
1
2016
Australia Cup
1
0
0
2015/2016
League Cup
2
0
0
2015/2016
Premiership
7
0
0
2013/2014
A-League
25
16
0
2012/2013
A-League
19
2
0
2011/2012
A-League
4
0
0
2010/2011
A-League
6
1
0
Striker
Vị trí chính
180cm
Chiều cao
33
Right
Chân thuận
26
Số áo
181,7 N €
Giá trị thị trường
Trước đó
Tiếp theo
V-League
Ha Nội FC
FT
1 - 4
Song Lam Nghe An
V-League
Cong An Ho Chí Minh City
FT
3 - 1
Ha Nội FC
A-League
Perth Glory
FT
2 - 1
Brisbane Roar FC
A-League
Sydney FC
FT
0 - 0
Perth Glory
A-League
Central Coast
FT
2 - 2
Perth Glory
A-League
Perth Glory
FT
1 - 1
Melbourne City FC
A-League 2025/2026
Shooting
Passing
Possession
Defending
Discipline
Chuyền bóng
Tổng cộng
Mỗi 90 phút
Goals
5
0.32
Expected goals (xG)
7.44
0.47
xG on target (xGOT)
4.96
0.32
Headed shots
10
0.64
Non-penalty xG
7.44
0.47
Shots
56
3.56
Shots on target
18
1.14