Tỷ lệ cược thập phân (1.5)
Tiếng Việt
Giới thiệu
Trận đấu
Trước đó
Tiếp theo
Sự nghiệp
Thống kê
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Tin tức
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Trang chủ
Paul Huntington
Paul Huntington
England
Trước đó
Tiếp theo
League Two
Bradford
FT
1 - 0
Fleetwood
League Two
Doncaster
FT
2 - 1
Bradford
League Two
Chesterfield
FT
3 - 3
Bradford
League Two
Bradford
FT
1 - 1
Notts County
League Two
Port Vale
FT
2 - 0
Bradford
League Two
Accrington
FT
0 - 0
Bradford
Sự nghiệp
Câu lạc bộ
Đội tuyển
Mùa giải
Giải đấu
Câu lạc bộ
Apps
G
A
2024/2025
League Two
19
0
0
2024/2025
FA Cup
1
0
0
2024/2025
EFL Trophy
2
0
0
2023/2024
League One
20
1
0
2022/2023
League Two
43
2
0
2022/2023
FA Cup
2
0
0
2021/2022
Championship
1
0
0
2020/2021
Championship
21
0
0
2020/2021
FA Cup
1
0
0
2020/2021
EFL Cup
2
0
0
2019/2020
EFL Cup
1
1
0
2019/2020
Championship
9
0
0
2018/2019
EFL Cup
2
0
0
2018/2019
FA Cup
1
0
0
2018/2019
Championship
22
0
0
2017/2018
Championship
44
1
2
2017/2018
FA Cup
2
0
0
2016/2017
Championship
33
1
0
2016/2017
EFL Cup
4
0
0
2016/2017
FA Cup
1
0
0
2015/2016
Championship
38
0
1
2015/2016
EFL Cup
2
0
0
2015/2016
FA Cup
1
0
0
2014/2015
EFL Trophy
6
1
0
2014/2015
League One
35
6
1
2014/2015
FA Cup
6
2
1
2013/2014
League One
23
2
0
2013/2014
FA Cup
4
0
0
2013/2014
EFL Trophy
1
0
0
2013/2014
EFL Cup
2
0
0
2012/2013
League One
37
3
0
2012/2013
EFL Trophy
1
1
0
2012/2013
EFL Cup
3
0
0
2012/2013
FA Cup
3
0
0
2011/2012
FA Cup
3
0
0
2011/2012
EFL Trophy
1
0
0
2011/2012
League One
37
2
0
2011/2012
EFL Cup
1
0
0
2010/2011
FA Cup
1
0
0
2010/2011
EFL Trophy
1
0
0
2010/2011
League One
40
5
0
2010/2011
EFL Cup
1
0
0
2009/2010
League One
26
0
0
2009/2010
EFL Cup
1
0
0
2008/2009
League One
4
0
0
2006/2007
Premier League
11
1
0
Championship 2020/2021
Shooting
Passing
Possession
Defending
Discipline
Chuyền bóng
Tổng cộng
Mỗi 90 phút
Goals
0
0
Expected goals (xG)
0.36
0.02
xG on target (xGOT)
0.12
0.01
Non-penalty xG
0.36
0.02
Shots
7
0.39
Shots on target
1
0.06
CB
Center Back
Vị trí chính
191cm
Chiều cao
39
Right
Chân thuận
260,0 N €
Giá trị thị trường