Tỷ lệ cược thập phân (1.5)
Tiếng Việt
Giới thiệu
Trận đấu
Trước đó
Tiếp theo
Sự nghiệp
Thống kê
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Tin tức
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Trang chủ
Peniel Mlapa
Peniel Mlapa
Lamphun Warrior
Togo
Sự nghiệp
Câu lạc bộ
Đội tuyển
Mùa giải
Giải đấu
Câu lạc bộ
Apps
G
A
2025/2026
Thai League
20
3
1
2025/2026
League Cup
1
1
0
2025/2026
FA Cup
4
3
0
2024
K League 2
14
4
1
2024/2025
AFC Champions League Two
2
0
0
2024/2025
League Cup
1
1
0
2024/2025
Thai League
9
1
0
2024
Cup
1
0
0
2024
K League 1
16
4
0
2022/2023
Pro League
12
1
1
2022/2023
League Cup
2
0
0
2022/2023
League Cup
2
1
0
2022/2023
Pro League
9
0
1
2021/2022
League Cup
3
1
0
2021/2022
Pro League
20
8
0
2020/2021
League Cup
5
5
1
2020/2021
Pro League
22
12
1
2019/2020
Pro League
18
11
1
2019/2020
League Cup
4
3
1
2018/2019
Eredivisie
30
15
2
2018/2019
KNVB Cup
2
0
0
2017/2018
2. Bundesliga
2
0
0
2017/2018
DFB Pokal
1
0
0
2017/2018
2. Bundesliga
21
4
0
2016/2017
2. Bundesliga
32
8
2
2016/2017
DFB Pokal
1
0
1
2015/2016
2. Bundesliga
28
5
0
2015/2016
DFB Pokal
3
0
0
2014/2015
2. Bundesliga
24
3
2
2014/2015
DFB Pokal
1
0
0
2013/2014
Regionalliga
2
1
0
2013/2014
Bundesliga
5
1
0
2012/2013
Regionalliga
4
0
0
2012/2013
Bundesliga
20
2
0
2012/2013
DFB Pokal
1
0
0
2012/2013
Europa League
5
1
2
2011/2012
Regionalliga
3
0
0
2011/2012
Bundesliga
24
1
1
2011/2012
DFB Pokal
4
0
0
2010/2011
DFB Pokal
4
1
0
2010/2011
Bundesliga
30
4
3
2009/2010
2. Bundesliga
21
6
0
2009/2010
DFB Pokal
2
0
0
2009/2010
Regionalliga
10
4
0
2008/2009
2. Bundesliga
2
0
0
2008/2009
Regionalliga
3
0
0
ST
Striker
Vị trí chính
193cm
Chiều cao
35
Right
Chân thuận
18
Số áo
104,0 N €
Giá trị thị trường
Trước đó
Tiếp theo
FA Cup
Prachuap FC
FT
1 - 0
Lamphun Warrior
Thai League
Buriram United
FT
1 - 1
Lamphun Warrior
Thai League
Lamphun Warrior
FT
0 - 0
Chiangrai United
Thai League
Rayong FC
FT
1 - 1
Lamphun Warrior
Thai League
Lamphun Warrior
FT
1 - 2
Ratchaburi FC
Thai League
Lamphun Warrior
FT
2 - 0
Ayutthaya United FC
Eredivisie 2018/2019
Shooting
Passing
Possession
Defending
Discipline
Chuyền bóng
Tổng cộng
Mỗi 90 phút
Goals
15
0.56
Penalty goals
2
0.08
Shots
86
3.24
Shots on target
33
1.24