Tỷ lệ cược thập phân(1.5)
Tiếng Việt
Giới thiệu
Trận đấu
Trước đó
Tiếp theo
Sự nghiệp
Thống kê
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Tin tức
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Trang chủ
Paul Lasne
Paul Lasne
France
Trước đó
Tiếp theo
Ligue 1 Qualification
Rodez
FT
2 - 2
Paris FC
Ligue 2
Paris FC
FT
2 - 1
Guingamp
Ligue 2
Paris FC
FT
3 - 1
Angers
Ligue 2
Rodez
FT
1 - 0
Paris FC
Ligue 2
Paris FC
FT
2 - 1
Valenciennes
Ligue 2
Paris FC
FT
2 - 1
Grenoble
Sự nghiệp
Câu lạc bộ
Đội tuyển
Mùa giải
Giải đấu
Câu lạc bộ
Apps
G
A
2023/2024
Ligue 2
6
0
0
2022/2023
Coupe de France
4
0
1
2022/2023
Ligue 2
28
0
0
2021/2022
Coupe de France
2
0
0
2021/2022
Ligue 1
15
0
1
2020/2021
Ligue 1
22
0
0
2019/2020
Coupe de France
1
0
0
2019/2020
Ligue 1
19
2
1
2018/2019
Coupe de la Ligue
1
0
0
2018/2019
Ligue 1
35
2
0
2018/2019
Coupe de France
1
0
0
2017/2018
Coupe de France
3
0
0
2017/2018
Ligue 1
37
1
2
2017/2018
Coupe de la Ligue
2
0
0
2016/2017
Ligue 1
24
3
2
2016/2017
National 2
4
0
0
2016/2017
Coupe de la Ligue
2
0
1
2016/2017
Coupe de France
1
0
0
2015/2016
Ligue 1
9
0
0
2014/2015
Ligue 1
31
2
1
2014/2015
Coupe de France
1
0
0
2014/2015
Coupe de la Ligue
1
0
0
2013/2014
Coupe de France
2
0
0
2013/2014
Ligue 1
34
3
3
2013/2014
Coupe de la Ligue
1
0
0
2012/2013
Ligue 1
28
1
0
2012/2013
Coupe de France
1
0
0
2012/2013
National 3
1
0
0
2011/2012
Ligue 1
27
0
2
2011/2012
Coupe de la Ligue
1
0
0
2011/2012
Coupe de France
2
0
0
2010/2011
Ligue 2
32
1
0
2010/2011
Coupe de la Ligue
2
0
0
2010/2011
Coupe de France
1
0
0
2009/2010
Ligue 2
9
0
0
Ligue 1 2021/2022
Shooting
Passing
Possession
Defending
Discipline
Chuyền bóng
Tổng cộng
Mỗi 90 phút
Goals
0
0
Expected goals (xG)
0.41
0.04
xG on target (xGOT)
0.34
0.04
Non-penalty xG
0.41
0.04
Shots
8
0.85
Shots on target
1
0.11
Midfielder
Vị trí chính
186cm
Chiều cao
37
Left
Chân thuận
520,0 N €
Giá trị thị trường