Tỷ lệ cược thập phân (1.5)
Tiếng Việt
Giới thiệu
Trận đấu
Trước đó
Tiếp theo
Sự nghiệp
Thống kê
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Tin tức
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Trang chủ
Johan Gastien
Johan Gastien
Clermont Foot
France
Trước đó
Tiếp theo
Ligue 2
Clermont Foot
FT
1 - 0
Guingamp
Ligue 2
Montpellier
FT
1 - 2
Clermont Foot
Ligue 2
Clermont Foot
FT
1 - 1
SC Bastia
Ligue 2
Le Mans
FT
1 - 0
Clermont Foot
Ligue 2
Clermont Foot
FT
2 - 2
Nancy
Ligue 2
Grenoble
FT
2 - 2
Clermont Foot
Sự nghiệp
Câu lạc bộ
Đội tuyển
Mùa giải
Giải đấu
Câu lạc bộ
Apps
G
A
2025/2026
Ligue 2
27
0
3
2025/2026
Coupe de France
1
0
0
2024/2025
Play-offs 2/3
2
0
0
2024/2025
Ligue 2
25
1
0
2024/2025
Coupe de France
2
0
0
2023/2024
Ligue 1
28
0
0
2023/2024
Coupe de France
2
0
0
2022/2023
Ligue 1
31
4
3
2021/2022
Ligue 1
32
0
1
2021/2022
Coupe de France
1
0
0
2020/2021
Ligue 2
35
1
4
2020/2021
Coupe de France
1
0
0
2019/2020
Ligue 2
23
0
0
2019/2020
Coupe de la Ligue
1
0
0
2018/2019
Coupe de France
3
0
0
2018/2019
Ligue 2
32
0
5
2018/2019
Coupe de la Ligue
2
0
1
2017/2018
Coupe de la Ligue
1
0
0
2017/2018
Ligue 2
24
0
0
2017/2018
National 3
4
0
0
2016/2017
Ligue 1
15
0
0
2016/2017
Coupe de la Ligue
1
0
0
2016/2017
Coupe de France
1
0
0
2016/2017
Ligue 2
16
1
1
2015/2016
Ligue 2
35
0
0
2015/2016
Coupe de la Ligue
2
0
0
2014/2015
Coupe de France
2
0
0
2014/2015
Ligue 2
30
2
0
2014/2015
Coupe de la Ligue
2
0
0
2013/2014
Ligue 2
30
7
0
2013/2014
Coupe de la Ligue
1
0
0
2013/2014
Coupe de France
2
0
0
2012/2013
Ligue 2
34
4
0
2012/2013
Coupe de la Ligue
2
0
0
2012/2013
Coupe de France
1
0
0
2011/2012
National 1
32
3
0
2011/2012
Coupe de France
2
0
0
2010/2011
National 1
33
4
0
CM
DM
Defensive Midfielder
Vị trí chính
Central Midfielder
Vị trí khác
179cm
Chiều cao
38
Right
Chân thuận
25
Số áo
155,9 N €
Giá trị thị trường
Ligue 1 2023/2024
Shooting
Passing
Possession
Defending
Discipline
Chuyền bóng
Tổng cộng
Mỗi 90 phút
Goals
0
0
Expected goals (xG)
0.32
0.01
xG on target (xGOT)
0.48
0.02
Non-penalty xG
0.32
0.01
Shots
12
0.48
Shots on target
5
0.2