Tỷ lệ cược thập phân (1.5)
Tiếng Việt
Giới thiệu
Trận đấu
Trước đó
Tiếp theo
Sự nghiệp
Thống kê
Danh hiệu
Tin tức
Danh hiệu
Trang chủ
Kacper Chodyna
Kacper Chodyna
Legia Warszawa
Poland
Trước đó
Tiếp theo
Ekstraklasa
Cracovia
FT
1 - 1
Legia Warszawa
Ekstraklasa
Legia Warszawa
FT
2 - 0
Wisła Kraków
Ekstraklasa
Jagiellonia Białystok
FT
1 - 3
Legia Warszawa
Ekstraklasa
Legia Warszawa
FT
1 - 1
Widzew Łódź
Ekstraklasa
Motor Lublin
FT
2 - 3
Legia Warszawa
Ekstraklasa
Legia Warszawa
FT
1 - 1
Śląsk Wrocław
Sự nghiệp
Câu lạc bộ
Đội tuyển
Mùa giải
Giải đấu
Câu lạc bộ
Apps
G
A
2026/2027
II Liga
1
0
0
2026/2027
Ekstraklasa
5
0
0
2026/2027
Cup
1
0
0
2025/2026
Conference League
4
0
0
2025/2026
Superpuchar Polski
1
0
0
2025/2026
Super Cup
1
0
0
2025/2026
Europa League
5
0
1
2025/2026
Ekstraklasa
16
2
1
2025/2026
Cup
1
0
0
2024/2025
Conference League
13
2
1
2024/2025
Cup
5
1
0
2024/2025
Ekstraklasa
27
3
3
2023/2024
Ekstraklasa
33
7
10
2023/2024
Cup
1
0
0
2022/2023
Cup
1
0
0
2022/2023
Ekstraklasa
33
7
4
2021/2022
Cup
3
0
0
2021/2022
Ekstraklasa
32
4
2
2020/2021
Ekstraklasa
24
2
1
2020/2021
Cup
2
0
0
2019/2020
Ekstraklasa
1
0
0
2019/2020
Cup
1
0
0
2018/2019
Cup
2
0
0
2018/2019
Cup
2
0
0
2018/2019
I Liga
3
0
0
2018/2019
I Liga
3
0
0
Ekstraklasa 2026/2027
Shooting
Passing
Possession
Defending
Discipline
Chuyền bóng
Tổng cộng
Mỗi 90 phút
Goals
0
0
Expected goals (xG)
0.35
0.12
Non-penalty xG
0.35
0.12
Shots
5
1.64
Legia Warszawa
Super Cup
1 times
2025/2026
Superpuchar Polski
1 times
2025/2026
Cup
1 times
2024/2025
Legia Warszawa
Super Cup
1 times
2025/2026
Superpuchar Polski
1 times
2025/2026
Cup
1 times
2024/2025
RW
RM
Right Midfielder
Vị trí chính
Right Winger
Vị trí khác
176cm
Chiều cao
27
Right
Chân thuận
11
Số áo
309,4 N €
Giá trị thị trường