Tỷ lệ cược thập phân (1.5)
Tiếng Việt
Giới thiệu
Trận đấu
Trước đó
Tiếp theo
Sự nghiệp
Thống kê
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Tin tức
Danh hiệu
Không có danh hiệu nào cho cầu thủ này.
Trang chủ
Tomoki Takamine
Tomoki Takamine
Nagoya Grampus
Japan
Trước đó
Tiếp theo
J. League Cup
Nagoya Grampus
AET
1 - 2
Urawa Red Diamonds
J. League
Nagoya Grampus
FT
1 - 1
Yokohama F. Marinos
J. League
Nagoya Grampus
FT
1 - 1
Cerezo Osaka
J. League
Kashiwa Reysol
FT
1 - 3
Nagoya Grampus
J. League Cup
Nagoya Grampus
AP
3 - 3
Fagiano Okayama FC
J. League
Kawasaki Frontale
FT
1 - 2
Nagoya Grampus
Sự nghiệp
Câu lạc bộ
Đội tuyển
Mùa giải
Giải đấu
Câu lạc bộ
Apps
G
A
2026
J1 100 Year Vision League
19
1
2
2026/2027
J. League
12
0
1
2026/2027
J. League Cup
3
0
0
2025
Emperor Cup
1
0
0
2025
J2 League
35
10
3
2024
J. League Cup
2
1
0
2024/2025
First Division A
19
0
0
2024
Emperor Cup
1
0
0
2024
J. League
11
1
1
2024/2025
Belgian Cup
2
0
0
2024/2025
Belgian Cup
2
0
0
2023
Emperor Cup
5
1
0
2023
J. League
31
0
1
2023
J. League Cup
4
0
0
2022
J. League Cup
3
0
0
2022
J. League
26
1
2
2021
J. League Cup
9
0
0
2021
J. League
38
1
0
2021
Emperor Cup
2
0
0
2020
J. League Cup
4
0
0
2020
J. League
30
0
1
2019
J. League Cup
2
0
0
2017
Emperor Cup
1
0
0
2017
Emperor Cup
1
0
0
First Division A 2024/2025
Shooting
Passing
Possession
Defending
Discipline
Chuyền bóng
Tổng cộng
Mỗi 90 phút
Goals
0
0
Expected goals (xG)
0.86
0.08
xG on target (xGOT)
0.36
0.03
Non-penalty xG
0.86
0.08
Shots
8
0.74
Shots on target
1
0.09
DM
CB
Defensive Midfielder
Vị trí chính
Center Back
Vị trí khác
177cm
Chiều cao
28
Left
Chân thuận
31
Số áo
740,8 N €
Giá trị thị trường